sacramental oil
Định nghĩa
Danh từ: Dầu thánh – một loại dầu đã được thánh hiến, thường là hỗn hợp của dầu và nhựa thơm (balsam), được sử dụng trong các nghi lễ tôn giáo, đặc biệt trong Kitô giáo, để xức dầu cho các bí tích như rửa tội, thêm sức, xức dầu bệnh nhân, hoặc truyền chức.
Ví dụ sử dụng
- (Linh mục đã sử dụng dầu thánh trong buổi lễ rửa tội.)
- (Trong nhiều truyền thống Kitô giáo, dầu thánh được giám mục làm phép vào ngày Thứ Năm Tuần Thánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sacramental oil" thường được phân loại thành ba loại chính trong Giáo hội Công giáo: dầu dự tòng (oil of catechumens), dầu bệnh nhân (oil of the sick), và dầu thánh (chrism).
- The chrism is a type of sacramental oil mixed with balsam and consecrated by a bishop. (Dầu thánh chrism là một loại dầu thánh được pha trộn với nhựa thơm và được giám mục thánh hiến.)
Biến thể và từ gần giống
Dầu thánh hiến: một thuật ngữ đồng nghĩa, nhấn mạnh vào hành động thánh hiến.
- The church keeps the consecrated oil in a special vessel. (Nhà thờ giữ dầu thánh hiến trong một bình đặc biệt.)
Dầu xức: chỉ chung các loại dầu dùng để xức trong nghi lễ.
- The oil of the sick is used for anointing. (Dầu xức bệnh nhân được dùng để xức dầu.)
Từ đồng nghĩa
- Dầu thánh: cách gọi phổ biến và đơn giản nhất.
- Dầu bí tích: nhấn mạnh vào mục đích sử dụng trong các bí tích.
Các cụm từ liên quan
- Xức dầu thánh: hành động bôi hoặc rảy dầu thánh lên người hoặc vật.
- The bishop anointed the altar with sacramental oil. (Giám mục đã xức dầu thánh lên bàn thờ.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sacramental oil" trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ mang tính kỹ thuật tôn giáo.